Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [noj˨˩ʔ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [noj˨˩˨ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (xem từ nguyên 1) Việc buôn bán ở trong nước.
- Các cửa hàng mậu dịch đều thuộc ngành nội thương.
- (xem từ nguyên 2) Nói những bệnh có thể điều trị bằng phương pháp nội khoa, không dùng phương pháp mổ xẻ.
- Nhiều vị thuốc.
- Nam chữa khỏi những bệnh nội thương.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Thương: buôn bán :# Thương: tổn hại
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nội thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.