nội trú

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ t͡ɕu˧˦] · Huế [noj˨˩ʔ ʈʊw˨˩˦] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ʈʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Học sinh, bệnh nhân) Ăn ở ngay trong nhà trường hoặc bệnh viện, phân biệt với ngoại trú.
    • Điều trị nội trú.
    • Học sinh nội trú.

"nội trú" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp interne

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
trúâm đầu tr · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nội trú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.