nội trợ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ t͡ɕəː˧˨ʔ] · Huế [noj˨˩ʔ ʈəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ʈəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lo liệu mọi việc hằng ngày trong sinh hoạt gia đình. Công việc nội trợ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 內助.

"nội trợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh domestic
🇰🇷 Tiếng Hàn 주부 jubu
🇷🇺 Tiếng Nga домашний дома́шний
🇹🇭 Tiếng Thái แม่บ้าน mâe-bâan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nội trợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.