Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ vu˧˨ʔ] · Huế [noj˨˩ʔ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˨ vʊw˨˩˨] ~ [noj˨˩˨ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công việc hành chính và an ninh trong nước.
- Các cán bộ công an thuộc bộ Nội vụ.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi đã đề cử ông ấy cho chức vụ̣ Bộ trưởng Nội vụ.We suggested him for the post of Minister of the Interior.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 內務.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nội vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.