nụ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nu˧˨ʔ] · Huế [nʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [nʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thực vật học) Búp hoa chưa nở.
- Cành nào cũng còn vô khối là nụ (Nguyễn Tuân)
- Có hoa mừng hoa có nụ mừng nụ. (tục ngữ)
- Người ở gái còn nhỏ (cũ).
- Trong xã hội phong kiến người ta nuôi những em bé gái và gọi là cái nụ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nụ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bud |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nụ"
nụ cườiCái cười chúm chím, không hé môi.nụ áoLoài cây có hoa nhỏ hình viên tròn như cái khuy đính áo dài.chồng nụ chồng hoaTrò chơi đồng dao.tìm nụ tìm nhịTrò chơi đồng dao.rụng nụChết dần chết mòn.Nụ cười nghìn vàngNói giá trị nụ cười của Bao Tự. Xem Bao Tự cười.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.