nụ cười

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nu˧˨ʔ kɨəj˨˩] · Huế [nʊw˨˩ʔ kɨj˦˩] · Sài Gòn [nʊw˨˩˨ kɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái cười chúm chím, không hé môi.

Câu ví dụ

  • Đối mặt sự sống với một nụ cười!Face life with a smile!
  • Nụ cười của anh làm tôi cảm thấy được chào đón.His smile made me feel welcome.
  • Tôi tự hỏi điều giả dối nào nằm sau nụ cười ấy.I wonder what lies behind that smile.

"nụ cười" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh smile
🇰🇷 Tiếng Hàn 웃음 uteum
🇫🇷 Tiếng Pháp sourire
🇷🇺 Tiếng Nga улыбка улы́бка
🇹🇭 Tiếng Thái รอยยิ้ม rawy-yím
🇮🇹 Tiếng Ý il sorriso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nụâm đầu n · vần u · thanh nặng
cườiâm đầu c · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nụ cười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.