Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨə˧˩ ʔɗem˧˧] · Huế [nɨə˧˨ ʔɗem˧˧] · Sài Gòn [nɨə˨˩˦ ʔɗem˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữa đêm.
- Làm việc đến tận nửa đêm.
Câu ví dụ thêm
- Tom chả bao giờ đi ngủ trước nửa đêm.Tom never goes to sleep before midnight.
- Tom đã về đến nhà vào lúc nửa đêm.Tom got home at midnight.
- Quán bar mở cửa đến nửa đêm.The bar is open till midnight.
"nửa đêm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | midnight |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 夜中 よなか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 밤중 bamjung · 자정 jajeong · 한밤중 hanbamjung |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le minuit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Mitternacht |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | полночь по́лночь |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la mezzanotte |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nửa đêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.