Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨə˧˩ ʔɗəːj˨˩] · Huế [nɨə˧˨ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [nɨə˨˩˦ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng ba, bốn mươi tuổi đời.
- Nửa đời góa bụa.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã dành một nửa đời của mình trong tù.Tom has spent half of his life in prison.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nửa đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.