nữ sức

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đồ trang sức của phụ nữ.

Cấu tạo âm tiết

nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã
sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nữ sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.