nữ sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨ˦ˀ˥ sïŋ˧˧] · Huế [nɨ˧˨ ʂɨn˧˧] ~ [nɨ˧˨ sɨn˧˧] · Sài Gòn [nɨ˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [nɨ˨˩˦ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Học sinh nữ.
    • Nghi là một nữ sinh được bà giáo yêu nhất lớp, chẳng những vì có khiếu thông minh, học giỏi, mà còn vì tính nết ngoan ngoãn, đằm thắm, cử chỉ như một người lớn. (Phan Khôi, Trở vỏ lửa ra)
    • Các nữ sinh đều mặc áo dài, trông rất đẹp rất duyên.

Câu ví dụ thêm

  • Khi người phụ nữ sinh con, cả gia đình cô đã vây quanh cô ấy.When the woman gave birth, her family gathered around her.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 女生.

"nữ sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh schoolgirl
🇰🇷 Tiếng Hàn 여학생 yeohaksaeng
🇫🇷 Tiếng Pháp écolière

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nữ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.