nam nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ nɨ˦ˀ˥] · Huế [naːm˧˧ nɨ˧˨] · Sài Gòn [naːm˧˧ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nam và nữ (nói khái quát).
    • Thanh niên nam nữ.
    • Tình yêu nam nữ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nam nữ" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 남녀 namnyeo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nam nữ"

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nam nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.