nam tước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ tɨək̚˧˦] · Huế [naːm˧˧ tɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [naːm˧˧ tɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tước vị thấp nhất trong năm tước của chế độ phong kiến.

Câu ví dụ

  • Nữ nam tước đã cắm sừng nam tước.The baroness cuckolded the baron.

"nam tước" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le baron
🇩🇪 Tiếng Đức der Baron
🇷🇺 Tiếng Nga барон баро́н
🇮🇹 Tiếng Ý il barone

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
tướcâm đầu t · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nam tước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.