ngôn luận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋon˧˧ lwən˧˨ʔ] · Huế [ŋoŋ˧˧ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋoŋ˧˧ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự ăn nói, bàn bạc.
    • Tự do ngôn luận - Quyền của công dân được tự do bày tỏ ý kiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 言論.

"ngôn luận" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 言论 yán lùn
🇰🇷 Tiếng Hàn 언론 eonron

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngônâm đầu ng · vần ôn · thanh ngang
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngôn luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.