ngũ âm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ ʔəm˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Năm âm thanh chính của nhạc cổ là cung, thương, chủy, giốc, vũ.

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngũ âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.