ngũ kinh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ kïŋ˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ kɨn˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ kɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Năm pho sách kinh điển của Nho giáo là Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Dịch, Kinh Lễ, Kinh Xuân thu.

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngũ kinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.