ngũ quan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ kwaːn˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Năm giác quan của con người.
    • Các cơ quan thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác. (nói tổng quát)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 五官.

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngũ quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.