ngơ ngác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəː˧˧ ŋaːk̚˧˦] · Huế [ŋəː˧˧ ŋaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋəː˧˧ ŋaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc t.) . Ở trạng thái không định thần được trước cảnh vật quá xa lạ hoặc sự việc diễn biến quá bất ngờ.
    • Ngơ ngác như người mất hồn.

"ngơ ngác" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 茫然 máng rán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngơâm đầu ng · vần ơ · thanh ngang
ngácâm đầu ng · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngơ ngác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.