Danh từ
- Xem vệ sĩ
Cấu tạo âm tiết
| người | âm đầu ng · vần ươi · thanh huyền |
| bảo | âm đầu b · vần ao · thanh hỏi |
| vệ | âm đầu v · vần ê · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "người bảo vệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.