Danh từ
- Người tài giỏi hơn nhiều người, làm được những việc phi thường, được mọi người chú ý (thường hàm ý mỉa mai)
- người hùng trên sân cỏ
Câu ví dụ thêm
- Người hùng thực sự chính là anh ấy.The real hero is him.
- Bạn là người hùng của tôi.You're my heroine.
- Những kẻ phản bội lại được tung hô thành người hùng.Traitors are celebrated as heroes.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "người hùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.