Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người hùng

Danh từ
Danh từ
  1. Người tài giỏi hơn nhiều người, làm được những việc phi thường, được mọi người chú ý (thường hàm ý mỉa mai)
    • người hùng trên sân cỏ

Câu ví dụ thêm

  • Người hùng thực sự chính là anh ấy.The real hero is him.
  • Bạn là người hùng của tôi.You're my heroine.
  • Những kẻ phản bội lại được tung hô thành người hùng.Traitors are celebrated as heroes.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
hùngâm đầu h · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "người hùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.