Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨəj˨˩ məw˦ˀ˥] · Huế [ŋɨj˦˩ məw˧˨] · Sài Gòn [ŋɨj˨˩ məw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người làm mẫu để vẽ, chụp ảnh, nặn tượng, v.v. hoặc chuyên trình diễn các mẫu thời trang nào đó như quần áo, giày dép, v.v.
- người mẫu thời trang
- làm người mẫu cho phòng tranh
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "người mẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.