Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

người tang

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Người bận áo tang.

Cấu tạo âm tiết

ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền
tangâm đầu t · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "người tang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.