ngư lôi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋɨ˧˧ loj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vũ khí chứa thuốc nổ dùng để đánh chiến hạm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 魚雷.

Cấu tạo âm tiết

ngưâm đầu ng · vần ư · thanh ngang
lôiâm đầu l · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngư lôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.