Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˧˧ fu˧˩] · Huế [ŋɨ˧˧ fʊw˧˨] · Sài Gòn [ŋɨ˧˧ fʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Xem từ nguyên 1) ông già đánh cá.
- Thuê năm ngư phủ hai người, đóng thuyền chực bến kết chài dăng sông (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Phủ: Ông già
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngư phủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.