ngắt dòng

Động từ
Động từ
  1. Tạo ra một dòng trống; chia đôi dòng (tại một vị trí nào đó).

"ngắt dòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh break · line · insert · line break
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha comenzar · nueva · línea

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngắtâm đầu ng · vần ăt · thanh sắc
dòngâm đầu d · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngắt dòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.