ngọc lan

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋawk͡p̚˧˨ʔ laːn˧˧] · Huế [ŋawk͡p̚˨˩ʔ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋawk͡p̚˨˩˨ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây to cùng họ với giổi, lá hình trái xoan, dài, hoa màu trắng, hương thơm lâu, thường trồng để lấy hoa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 玉蘭.

Từ, cụm từ chứa "ngọc lan"

Cấu tạo âm tiết

ngọcâm đầu ng · vần oc · thanh nặng
lanâm đầu l · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngọc lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.