ngồi tù

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋoj˨˩ tu˨˩] · Huế [ŋoj˦˩ tʊw˦˩] · Sài Gòn [ŋoj˨˩ tʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kng.) . Bị giam trong nhà tù.

Cấu tạo âm tiết

ngồiâm đầu ng · vần ôi · thanh huyền
tùâm đầu t · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngồi tù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.