Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngồi xổm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋoj˨˩ som˧˩] · Huế [ŋoj˦˩ som˧˨] · Sài Gòn [ŋoj˨˩ som˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngồi gập chân lại, đùi áp vào bụng và ngực, mông không chấm chỗ.

"ngồi xổm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 蹲 dūn
🇯🇵 Tiếng Nhật しゃがむ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngồiâm đầu ng · vần ôi · thanh huyền
xổmâm đầu x · vần ôm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngồi xổm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.