ngữ âm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˦ˀ˥ ʔəm˧˧] · Huế [ŋɨ˧˨ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [ŋɨ˨˩˦ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hệ thống các âm của một ngôn ngữ.
  2. Bộ phận của ngôn ngữ liên quan tới các âm, các quy tắc kết hợp âm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "ngữ âm"

Cấu tạo âm tiết

ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngữ âm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.