ngữ điệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˦ˀ˥ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [ŋɨ˧˨ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨ˨˩˦ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách lên hay xuống giọng và ngắt câu phù hợp đến mức nào đó với tình cảm và ý nghĩa cần biểu đạt.
    • Cần cải thiện về ngữ điệu khi giao tiếp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 語調.

"ngữ điệu" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật アクセント

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngữ điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.