Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngữ cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˦ˀ˥ kajŋ̟˧˩] · Huế [ŋɨ˧˨ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ŋɨ˨˩˦ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn thể những câu ở trước và ở sau một yếu tố ngôn ngữ (từ, câu) soi sáng nghĩa cho yếu tố đó.
    • Căn cứ vào ngữ cảnh mà giải thích đoạn văn.

Câu ví dụ thêm

  • Nó phụ thuộc vào ngữ cảnhIt depends on the context.
  • Ý nghĩa của câu có thể thay đổi tuỳ vào ngữ cảnh.The meaning of many sentences can change depending on the context.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 語境.

"ngữ cảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh context
🇯🇵 Tiếng Nhật 文脈 ぶんみゃく
🇹🇭 Tiếng Thái บริบท baw-rí-bòt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngữ cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.