Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨ˦ˀ˥ he˧˨ʔ] · Huế [ŋɨ˧˨ hej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɨ˨˩˦ hej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (ngôn ngữ học) Hệ ngôn ngữ, họ ngôn ngữ.
- Nhóm ngôn ngữ liên quan thông qua khởi phát từ một ngôn ngữ tổ tiên chung hoặc từ một ngôn ngữ mẹ đẻ, được gọi là ngôn ngữ nguyên thủy của họ ngôn ngữ đó; Tập hợp ngôn ngữ phát triển từ một ngôn ngữ tổ tiên chung.
Câu ví dụ
- Tiếng Santal là ngôn ngữ hệ Nam Á được nói nhiều thứ ba, chỉ sau tiếng Việt và tiếng Khơ-me.Santali is the third most-spoken Austroasiatic language after Vietnamese and Khmer.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 語系.
"ngữ hệ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | language family |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 语言系属分类 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | famille de langues |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | sprachfamilie |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | familia de lenguas |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | dil aileleri |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngữ hệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.