Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngựa vằn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨə˧˨ʔ van˨˩] · Huế [ŋɨə˨˩ʔ vaŋ˦˩] · Sài Gòn [ŋɨə˨˩˨ vaŋ˨˩] ~ [ŋɨə˨˩˨ jaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài có vú họ ngựa, lông màu vàng có sọc nâu, sống ở châu Phi.

Câu ví dụ

  • Ngựa vằn có vằn sọc.Zebras have stripes.
  • Tom thích ngựa vằn.Tom likes zebras.

"ngựa vằn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh zebra

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngựaâm đầu ng · vần ưa · thanh nặng
vằnâm đầu v · vần ăn · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngựa vằn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.