Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiə˦ˀ˥ ʔɗe˧˨ʔ] · Huế [ŋiə˧˨ ʔɗej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋiə˨˩˦ ʔɗej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Em nuôi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghĩa đệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.