nghị sự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ] · Huế [ŋɪj˨˩ʔ ʂɨ˨˩ʔ] ~ [ŋɪj˨˩ʔ sɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˨ ʂɨ˨˩˨] ~ [ŋɪj˨˩˨ sɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc đưa ra bàn bạc.
    • Chương trình nghị sự.
    • Trình tự những vấn đề đem ra bàn ở một hội nghị.

Cấu tạo âm tiết

nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghị sự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.