Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghịch cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋïk̟̚˧˨ʔ kajŋ̟˧˩] · Huế [ŋɨt̚˨˩ʔ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [ŋɨt̚˨˩˨ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh ngộ éo le.
    • Giữa bao nhiêu nghịch cảnh của cuộc đời ([[w:Nguyên Hồng

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nghịch cảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adversity

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghịchâm đầu ngh · vần ich · thanh nặng
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nghịch cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.