Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nghiệm hình

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Hình vẽ thỏa mãn các yêu cầu của một bài toán dựng hình.

Cấu tạo âm tiết

nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nghiệm hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.