Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋiəp̚˧˨ʔ vu˧˨ʔ] · Huế [ŋiəp̚˨˩ʔ vʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋip̚˨˩˨ vʊw˨˩˨] ~ [ŋip̚˨˩˨ jʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- kĩ năng, biện pháp thực hiện công việc chuyên môn của một nghề
- nghiệp vụ điều tra
- bồi dưỡng nghiệp vụ
Câu ví dụ thêm
- Con chó nghiệp vụ đã bị mất tích.The police dog went missing.
- Một con chó nghiệp vụ đã bị mất tích.A police dog went missing.
"nghiệp vụ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | professional skills |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 业务 yè wù |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 업무 eopmu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghiệp vụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.