nghi phạm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˧ faːm˧˨ʔ] · Huế [ŋɪj˧˧ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɪj˧˧ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cá nhân hoặc pháp nhân bị cơ quan điều tra nghi ngờ là tội phạm, có dấu hiệu phạm tội chưa đủ chứng cứ xác định nhưng vẫn có lệnh bắt giữ để điều tra.
    • Cảnh sát bắt giữ nghi phạm buôn bán người trái phép.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.She questioned a suspect.
  • Cô ấy đã chất vấn một nghi phạm.She questioned a suspect.
  • Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.The police ordered the suspect to drop his gun.

"nghi phạm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suspect
🇫🇷 Tiếng Pháp le suspect
🇷🇺 Tiếng Nga подозреваемый подозрева́емый
🇮🇹 Tiếng Ý il sospettato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nghi phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.