nghi thức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˧ tʰɨk̚˧˦] · Huế [ŋɪj˧˧ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɪj˧˧ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức để giao tiếp hoặc tổ chức buổi lễ đã có quy ước sẵn.
    • Nghi thức Đội.
    • Nghi thức của lời nói.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nghi thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rite
🇨🇳 Tiếng Trung 仪式 yí shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 의식 uisik
🇫🇷 Tiếng Pháp le protocole
🇩🇪 Tiếng Đức das Protokoll
🇷🇺 Tiếng Nga ритуал ритуа́л
🇹🇭 Tiếng Thái พิธีการ phí-thii-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il protocollo · il rito

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nghi thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.