Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˧ vən˧˦] · Huế [ŋɪj˧˧ vəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɪj˧˧ vəŋ˦˥] ~ [ŋɪj˧˧ jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Còn đáng ngờ chưa tin được.
- Giải quyết một điều nghi vấn theo cách võ đoán (Dương Quảng Hàm)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 疑問.
"nghi vấn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nghi vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.