ngoại đạo

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đạo giáo khác với đạo giáo mà mình theo. Người ngoại đạo. Người không am hiểu một lĩnh vực chuyên môn nào.
    • Đối với âm nhạc tôi là người ngoại đạo.

"ngoại đạo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 外行 wài háng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngoại đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.