ngoại thành

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng còn là nông thôn, thuộc quyền hành chính của một thành phố.

"ngoại thành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suburbs
🇰🇷 Tiếng Hàn 시외 sioe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngoại thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.