ngoại trú

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ t͡ɕu˧˦] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ ʈʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ ʈʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói học sinh ở nhà riêng, không ở ký túc xá của nhà trường.
  2. Nói bệnh nhân chỉ đến chữa ở bệnh viện mà không nằm ở đó.

Cấu tạo âm tiết

ngoạiâm đầu ng · vần oai · thanh nặng
trúâm đầu tr · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngoại trú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.