Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwaːj˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [ŋwaːj˨˩ʔ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋwaːj˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ trưởng Bộ ngoại giao.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoại trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.