ngoặc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwak̚˧˨ʔ] · Huế [ŋwak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng có một đầu cong để kéo lại hoặc kéo xuống.
- ngoặc kép.
- Liên hệ, thông đồng (thtục).
- Hai đứa ngoặc với nhau.
- Kéo lại hoặc kéo xuống bằng cái móc.
- Ngoặc ổi.
- Vạch một nét hình chữ V để đánh dấu chỗ thêm chữ vào một câu.
- Ngoặc thêm mấy chữ chép thiếu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngoặc"
móc ngoặcTrao đổi lén lút những quyền lợi kiếm được bằng những cách bất chính.ngoặc đơnDấu () đặt trong câu để giải thích thêm một từ hoặc một ý.dấu ngoặc nhọn{{n-g|Dấu {{l|mul|{}} hoặc dùng trong các lĩnh vực toán học, âm nhạc, máy tính và hóa học.}}ngoặc tayNói hai người móc ngón tay trỏ với nhau để giao ước một vấn đề gì.ngoặc képDấu “ ” đặt ở đầu và cuối một lời nói, một câu văn trích dẫn, một từ không dùng với nghĩa thông thường.dấu ngoặc képXem ngoặc kép
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngoặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.