Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ ŋwak̚˧˨ʔ kɛp̚˧˦] · Huế [jəw˨˩˦ ŋwak̚˨˩ʔ kɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jəw˦˥ ŋwak̚˨˩˨ kɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem ngoặc kép
"dấu ngoặc kép" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | inverted commas |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| dấu | âm đầu d · vần âu · thanh sắc |
| ngoặc | âm đầu ng · vần oăc · thanh nặng |
| kép | âm đầu k · vần ep · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "dấu ngoặc kép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.