Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguỵ tạo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwi˧˨ʔ taːw˧˨ʔ] · Huế [ŋwɪj˨˩ʔ taːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋwɪj˨˩˨ taːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tạo ra cái giả nhằm lừa dối.
    • Nguỵ tạo tài liệu.

Cấu tạo âm tiết

nguỵâm đầu ng · vần uy · thanh nặng
tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguỵ tạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.