Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên đơn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ ʔɗəːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ ʔɗəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bên khởi kiện.

"nguyên đơn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 原告 yuán gào
🇹🇭 Tiếng Thái โจทก์ jòot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nguyên đơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.