Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên chất

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋwiən˧˧ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [ŋwiəŋ˧˧ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋwiəŋ˧˧ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuần một chất, không có chất khác lẫn vào hoặc không có pha chế.
    • Vàng nguyên chất.
    • Cà phê nguyên chất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nguyên chất" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức pur

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nguyên chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.