Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nguyên nguyệt

Danh từ
Danh từ
  1. tháng Giêng

Cấu tạo âm tiết

nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nguyên nguyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.